建畫 jiàn huà · kiến họa Hán Việt: kiến họa · Pinyin: jiàn huà Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 畫 (họa)Pinyinjiàn huàHán Việtkiến họaCấu tạo建 + 畫 · kiến + họa nghĩa thành phần: kiến + họa