建疵 jiàn cī · kiến tì Hán Việt: kiến tì · Pinyin: jiàn cī Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 疵 (tì)Pinyinjiàn cīHán Việtkiến tìCấu tạo建 + 疵 · kiến + tì nghĩa thành phần: kiến + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传为有娀氏少女,帝喾之妃。Tân Hoa Tự Điển 1.相传为有娀氏少女,帝喾之妃。