建禮

jiàn lǐ kiến lễ

Hán Việt: kiến lễ · Pinyin: jiàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉宫门名,为尚书郎值勤之处; 借指尚书郎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉宫门名,为尚书郎值勤之处。 2.借指尚书郎。