建立轨 kiến lập quỹ Hán Việt: kiến lập quỹ Tổng quan kiến lập quỹ (書名)建立曼荼羅護摩儀軌之略稱。☸ Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 轨 (quỹ)Hán Việtkiến lập quỹCấu tạo建 + 立 + 轨 · kiến + lập + quỹ nghĩa thành phần: kiến + lập + quỹ Nghĩa ViệtCihui kiến lập quỹ (書名)建立曼荼羅護摩儀軌之略稱。☸