建策
kiến sách
Hán Việt: kiến sách · Pinyin: jiàn cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出谋献策,制定策略。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出谋献策,制定策略。
ja
- JMdict making a plan|recommendation|suggestion
Hán Việt: kiến sách · Pinyin: jiàn cè