建節 jiàn jié · kiến tiết Hán Việt: kiến tiết · Pinyin: jiàn jié Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 節 (tiết)Pinyinjiàn jiéHán Việtkiến tiếtCấu tạo建 + 節 · kiến + tiết nghĩa thành phần: kiến + tiết