建築聲學 jiàn zhú shēng xué · kiến trúc thanh học Hán Việt: kiến trúc thanh học · Pinyin: jiàn zhú shēng xué Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 聲 (thanh) + 學 (học)Pinyinjiàn zhú shēng xuéHán Việtkiến trúc thanh họcCấu tạo建 + 築 + 聲 + 學 · kiến + trúc + thanh + học nghĩa thành phần: kiến + trúc + thanh + học