建統 jiàn tǒng · kiến thống Hán Việt: kiến thống · Pinyin: jiàn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 統 (thống)Pinyinjiàn tǒngHán Việtkiến thốngCấu tạo建 + 統 · kiến + thống nghĩa thành phần: kiến + thống