建統 jiàn tǒng · kiến thống Hán Việt: kiến thống · Pinyin: jiàn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 統 (thống)Pinyinjiàn tǒngHán Việtkiến thốngCấu tạo建 + 統 · kiến + thống nghĩa thành phần: kiến + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹建历。谓制定历法; 建立统治。Tân Hoa Tự Điển 1.犹建历。谓制定历法。 2.建立统治。