建繕 jiàn shàn · kiến thiện Hán Việt: kiến thiện · Pinyin: jiàn shàn Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 繕 (thiện)Pinyinjiàn shànHán Việtkiến thiệnCấu tạo建 + 繕 · kiến + thiện nghĩa thành phần: kiến + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建筑修缮。Tân Hoa Tự Điển 1.建筑修缮。