建茶 jiàn chá · kiến trà Hán Việt: kiến trà · Pinyin: jiàn chá Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 茶 (trà)Pinyinjiàn cháHán Việtkiến tràCấu tạo建 + 茶 · kiến + trà nghĩa thành phần: kiến + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 福建省建溪一带所产的名茶。Tân Hoa Tự Điển 1.福建省建溪一带所产的名茶。