建號 jiàn hào · kiến hào Hán Việt: kiến hào · Pinyin: jiàn hào Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 號 (hào)Pinyinjiàn hàoHán Việtkiến hàoCấu tạo建 + 號 · kiến + hào nghĩa thành phần: kiến + hào