建起 jiàn qǐ · kiến khởi Hán Việt: kiến khởi · Pinyin: jiàn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 起 (khởi)Pinyinjiàn qǐHán Việtkiến khởiCấu tạo建 + 起 · kiến + khởi nghĩa thành phần: kiến + khởi