建造师

jiàn zào shīkiến tạo sư

Hán Việt: kiến tạo sư · Pinyin: jiàn zào shī

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【建造師・建造师】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "certified construction engineer"]]]}]

Cấu tạo: 建 (kiến) + 造 (tạo) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ certified construction engineer

Eng

  • Cihui certified construction engineer
  • Tần suất từ certified construction engineer

Từ liên quan

Gần nghĩa

建造物 · 建造者 · 建造 · 建造过多 · 建造中 · 建造師 · 建造成 · 建造费