建造过多

kiến tạo quá đa

Hán Việt: kiến tạo quá đa

Tổng quan

xây trùm lên, xây quá nhiều nhà (trên một mảnh đất), xây (nhà) quá lớn

Cấu tạo: 建 (kiến) + 造 (tạo) + 過 (quá) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xây quá nhiều

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overbuild

Từ liên quan

Gần nghĩa

过多供应 · 过多喝酒 · 建造师 · 建造物 · 建造者 · 过多地 · 过多的 · 建造场馆