建邪

jiàn xié kiến tà

Hán Việt: kiến tà · Pinyin: jiàn xié

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的鳞虫类动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的鳞虫类动物。