建醜 jiàn chǒu · kiến xú Hán Việt: kiến xú · Pinyin: jiàn chǒu Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 醜 (xú)Pinyinjiàn chǒuHán Việtkiến xúCấu tạo建 + 醜 · kiến + xú nghĩa thành phần: kiến + xú