建首 jiàn shǒu · kiến thủ Hán Việt: kiến thủ · Pinyin: jiàn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 首 (thủ)Pinyinjiàn shǒuHán Việtkiến thủCấu tạo建 + 首 · kiến + thủ nghĩa thành phần: kiến + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建立部首; 列在开头。Tân Hoa Tự Điển 1.建立部首。 2.列在开头。