建馬 jiàn mǎ · kiến mã Hán Việt: kiến mã · Pinyin: jiàn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 馬 (mã)Pinyinjiàn mǎHán Việtkiến mãCấu tạo建 + 馬 · kiến + mã nghĩa thành phần: kiến + mã