建麾

jiàn huī kiến huy

Hán Việt: kiến huy · Pinyin: jiàn huī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建,树立;麾,旌旗; 古代建大麾以封藩国,后因以"建麾"指出任地方长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建,树立;麾,旌旗。 2.古代建大麾以封藩国,后因以"建麾"指出任地方长官。