建點 kiến điểm Hán Việt: kiến điểm Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 點 (điểm)Hán Việtkiến điểmCấu tạo建 + 點 · kiến + điểm nghĩa thành phần: kiến + điểm Nghĩa EngCihui 建點 iàndiǎn v.o. establish the base; settle down