建齒 jiàn chǐ · kiến xỉ Hán Việt: kiến xỉ · Pinyin: jiàn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 齒 (xỉ)Pinyinjiàn chǐHán Việtkiến xỉCấu tạo建 + 齒 · kiến + xỉ nghĩa thành phần: kiến + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹叩齿。道家坚齿法。Tân Hoa Tự Điển 1.犹叩齿。道家坚齿法。