廻人 huí rén · hồi nhân Hán Việt: hồi nhân · Pinyin: huí rén Tổng quan Cấu tạo: 廻 (hồi) + 人 (nhân)Pinyinhuí rénHán Việthồi nhânCấu tạo廻 + 人 · hồi + nhân nghĩa thành phần: hồi + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养马的人。Tân Hoa Tự Điển 1.养马的人。