廻養

huí yǎng hồi dưỡng

Hán Việt: hồi dưỡng · Pinyin: huí yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饲养牲口的兵卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饲养牲口的兵卒。