廻副 huí fù · hồi phó Hán Việt: hồi phó · Pinyin: huí fù Tổng quan Cấu tạo: 廻 (hồi) + 副 (phó)Pinyinhuí fùHán Việthồi phóCấu tạo廻 + 副 · hồi + phó nghĩa thành phần: hồi + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.马厩的副职官长。参见"厩长"。