廻尹 huí yǐn · hồi duẫn Hán Việt: hồi duẫn · Pinyin: huí yǐn Tổng quan Cấu tạo: 廻 (hồi) + 尹 (duẫn)Pinyinhuí yǐnHán Việthồi duẫnCấu tạo廻 + 尹 · hồi + duẫn nghĩa thành phần: hồi + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"厩尹"; 官名。即宫廻尹; 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"厩尹"。 2.官名。即宫廻尹。 3.复姓。