廻庾 huí yǔ · hồi dữu Hán Việt: hồi dữu · Pinyin: huí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 廻 (hồi) + 庾 (dữu)Pinyinhuí yǔHán Việthồi dữuCấu tạo廻 + 庾 · hồi + dữu nghĩa thành phần: hồi + dữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"厩庾"; 厩库。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"厩庾"。 2.厩库。