廻牧

huí mù hồi mục

Hán Việt: hồi mục · Pinyin: huí mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"厩牧"; 饲养和放牧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"厩牧"。 2.饲养和放牧。