廻置

huí zhì hồi trí

Hán Việt: hồi trí · Pinyin: huí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"厩置"; 驿站。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"厩置"。 2.驿站。