廻肥 huí féi · hồi phì Hán Việt: hồi phì · Pinyin: huí féi Tổng quan Cấu tạo: 廻 (hồi) + 肥 (phì)Pinyinhuí féiHán Việthồi phìCấu tạo廻 + 肥 · hồi + phì nghĩa thành phần: hồi + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即圈肥。牛﹑马﹑猪等家畜的粪尿与垫圈的土﹑草等混合沤成的肥料。Tân Hoa Tự Điển 1.即圈肥。牛﹑马﹑猪等家畜的粪尿与垫圈的土﹑草等混合沤成的肥料。