開喪 kāi sàng · khai tang Hán Việt: khai tang · Pinyin: kāi sàng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 喪 (tang)Pinyinkāi sàngHán Việtkhai tangCấu tạo開 + 喪 · khai + tang nghĩa thành phần: khai + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹开吊。Tân Hoa Tự Điển 1.犹开吊。