開雲 kāi yún · khai vân Hán Việt: khai vân · Pinyin: kāi yún Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 雲 (vân)Pinyinkāi yúnHán Việtkhai vânCấu tạo開 + 雲 · khai + vân nghĩa thành phần: khai + vân Nghĩa EngCihui Cayenne