開親 kāi qīn · khai thân Hán Việt: khai thân · Pinyin: kāi qīn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 親 (thân)Pinyinkāi qīnHán Việtkhai thânCấu tạo開 + 親 · khai + thân nghĩa thành phần: khai + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。结亲;订婚。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。结亲;订婚。