開從

kāi cóng khai tòng

Hán Việt: khai tòng · Pinyin: kāi cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓开恩允许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓开恩允许。