開付 kāi fù · khai phó Hán Việt: khai phó · Pinyin: kāi fù Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 付 (phó)Pinyinkāi fùHán Việtkhai phóCấu tạo開 + 付 · khai + phó nghĩa thành phần: khai + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开具并交付:~收据|~清单。EngCihui 開付 kāifù v. defray; pay