開伏 kāi fú · khai phục Hán Việt: khai phục · Pinyin: kāi fú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 伏 (phục)Pinyinkāi fúHán Việtkhai phụcCấu tạo開 + 伏 · khai + phục nghĩa thành phần: khai + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开悟心服。Tân Hoa Tự Điển 1.开悟心服。