開信

kāi xìn khai tín

Hán Việt: khai tín · Pinyin: kāi xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开诚。