開倒車
khai đảo xa
Hán Việt: khai đảo xa · Pinyin: kāi dào chē
Tổng quan
lùi xe | nghĩa bóng: bước lùi | lạc hậu | cố quay ngược thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui lùi xe | nghĩa bóng: bước lùi | lạc hậu | cố quay ngược thời gian
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻措施或言行違反時代潮流。如:「在民主時代鼓吹獨裁是開倒車的作法。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻违反前进的方向,向后退要顺应历史潮流,不能~。
Eng
- CC-CEDICT to drive in reverse|fig. to take a backward step|retrogressive|trying to turn the clock back
- Cihui to drive in reverse; fig. to take a backward step; retrogressive; trying to turn the clock back