開假 kāi jiǎ · khai giả Hán Việt: khai giả · Pinyin: kāi jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 假 (giả)Pinyinkāi jiǎHán Việtkhai giảCấu tạo開 + 假 · khai + giả nghĩa thành phần: khai + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 销假。Tân Hoa Tự Điển 1.销假。