開兆 kāi zhào · khai triệu Hán Việt: khai triệu · Pinyin: kāi zhào Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 兆 (triệu)Pinyinkāi zhàoHán Việtkhai triệuCấu tạo開 + 兆 · khai + triệu nghĩa thành phần: khai + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开辟建庙的基址。Tân Hoa Tự Điển 1.开辟建庙的基址。