開興

kāi xīng khai hưng

Hán Việt: khai hưng · Pinyin: kāi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引发兴致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引发兴致。