開兵 kāi bīng · khai binh Hán Việt: khai binh · Pinyin: kāi bīng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 兵 (binh)Pinyinkāi bīngHán Việtkhai binhCấu tạo開 + 兵 · khai + binh nghĩa thành phần: khai + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指给军队将士休假的时间; 开战。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指给军队将士休假的时间。 2.开战。