開具

kāi jù khai cụ

Hán Việt: khai cụ · Pinyin: kāi jù

Tổng quan

soạn thảo (văn bản)

Cấu tạo: (khai) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui soạn thảo (văn bản)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 写出(多指内容分项的单据、信件等);开列~清单。

Eng

  • CC-CEDICT to draw up (a document)
  • Cihui 開具 āijù n. (bottle/etc.) opener ◆v. draw up; write out