開內

kāi nèi khai nội

Hán Việt: khai nội · Pinyin: kāi nèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"开纳"; 使开悟接受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"开纳"。 2.使开悟接受。