開寫

kāi xiě khai tả

Hán Việt: khai tả · Pinyin: kāi xiě

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐项写出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐项写出。