開制 kāi zhì · khai chế Hán Việt: khai chế · Pinyin: kāi zhì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 制 (chế)Pinyinkāi zhìHán Việtkhai chếCấu tạo開 + 制 · khai + chế nghĩa thành phần: khai + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开导制服; 更新制度。Tân Hoa Tự Điển 1.开导制服。 2.更新制度。