開剝

kāi bō khai bác

Hán Việt: khai bác · Pinyin: kāi bō

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剖体剥皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剖体剥皮。