開割 khai cát Hán Việt: khai cát Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 割 (cát)Hán Việtkhai cátCấu tạo開 + 割 · khai + cát nghĩa thành phần: khai + cát Nghĩa EngCihui 開割 āigē v. <med.> operate