開劫 kāi jié · khai kiếp Hán Việt: khai kiếp · Pinyin: kāi jié Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 劫 (kiếp)Pinyinkāi jiéHán Việtkhai kiếpCấu tạo開 + 劫 · khai + kiếp nghĩa thành phần: khai + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"开劫度人"。