開勾

kāi gōu khai câu

Hán Việt: khai câu · Pinyin: kāi gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勾销。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勾销。